Cấu trúc đề thi Aptis ESOL General
Nắm chắc cấu trúc đề thi Aptis là bước đầu tiên của mọi lộ trình ôn thi: biết mỗi phần có bao nhiêu câu, làm trong bao lâu và đang kiểm tra trình độ nào giúp bạn phân bổ thời gian luyện đúng chỗ. Trang này mô tả bài thi Aptis ESOL General theo tài liệu chính thức của British Council. Các bảng dưới đây được tạo từ cùng dữ liệu mà AptisMate dùng để soạn đề và chấm bài thi thử, nên số câu, giới hạn từ và thời gian luôn khớp nhau. Nếu bạn chưa biết Aptis là gì, hãy đọc tổng quan về kỳ thi Aptis trước.
Tổng quan: 5 phần, khoảng 162 phút
Bài thi đủ gồm phần lõi Ngữ pháp & Từ vựng và bốn kỹ năng Nghe, Đọc, Nói, Viết, làm liên tục trên máy tính. Thứ tự dưới đây là thứ tự AptisMate dùng cho bài thi thử đủ năm phần; ở điểm thi thật, thứ tự do hệ thống thi quyết định.
| Thứ tự | Phần thi | Thời gian |
|---|---|---|
| 1 | Nói | 12 phút |
| 2 | Nghe | 40 phút |
| 3 | Ngữ pháp & Từ vựng | 25 phút |
| 4 | Đọc | 35 phút |
| 5 | Viết | 50 phút |
| Tổng cộng | 162 phút |
Thời gian Nói và Nghe là ước lượng; bài thi thật có thể chênh vài phút.
Mỗi phần được chấm trên thang 0–50. Cách quy điểm ra trình độ CEFR được giải thích ở bài Thang điểm Aptis.
Nói (Speaking)
Phần Nói làm trên máy: câu hỏi phát qua tai nghe, bạn trả lời vào micro và bài nói được ghi âm để chấm. Mỗi câu có đồng hồ đếm ngược; khi hết giờ, máy tự chuyển sang câu tiếp theo.
| Phần | Nội dung | Số câu hỏi | Trình độ mục tiêu |
|---|---|---|---|
| Phần 1 | Thông tin cá nhân 3 câu hỏi về bản thân, mỗi câu trả lời trong 30 giây. | 3 | A2 |
| Phần 2 | Miêu tả ảnh Miêu tả 1 bức ảnh rồi trả lời các câu hỏi liên quan: 3 câu, mỗi câu 45 giây. | 3 | B1 |
| Phần 3 | So sánh hai ảnh So sánh 2 bức ảnh và nêu ý kiến: 3 câu, mỗi câu 45 giây. | 3 | B1 |
| Phần 4 | Trình bày quan điểm 3 câu hỏi về một chủ đề trừu tượng: 60 giây chuẩn bị, nói liền 120 giây cho cả ba câu. | 3 | B2 |
Điều cần chú ý
- Phần 1 không có thời gian chuẩn bị. Trả lời đủ ý trong 30 giây: ý chính, lý do, một ví dụ ngắn.
- Phần 2 và 3 có ảnh. Miêu tả những gì bạn thấy rồi mở rộng sang ý kiến; ở Phần 3, so sánh cả điểm giống và điểm khác.
- Phần 4 có một phút chuẩn bị cho ba câu hỏi và hai phút nói liền. Ghi nhanh vài từ khoá cho mỗi câu, rồi cố gắng nói gần đủ hai phút.
Những lỗi hay gặp nhất ở phần này được tổng hợp trong bài 5 sai lầm khi thi Speaking.
Nghe (Listening)
Phần Nghe có 25 câu hỏi trong bốn phần, độ khó tăng dần từ A1 đến B2. Mỗi đoạn ghi âm được nghe tối đa hai lần.
| Phần | Nội dung | Số câu | Trình độ mục tiêu |
|---|---|---|---|
| Phần 1 | Nhận diện thông tin Câu 1–13: nghe đoạn ngắn, chọn 1 trong 3 đáp án (số, giờ, địa điểm, ý chính). | 13 | A1, A2, B1 |
| Phần 2 | Ghép thông tin người nói Câu 14: 4 người nói về cùng chủ đề, ghép mỗi người với 1 trong 6 câu mô tả. | 4 | B1 |
| Phần 3 | Nhận diện quan điểm Câu 15: một người nam và một người nữ thảo luận; 4 ý kiến, xác định của nam, nữ hay cả hai. | 4 | B2 |
| Phần 4 | Độc thoại dài Câu 16–17: 2 bài nói, mỗi bài 2 câu hỏi về thái độ và quan điểm của người nói. | 4 | B2 |
Điều cần chú ý
- Câu 1–13 kiểm tra thông tin cụ thể. Ở các câu dễ, bạn chỉ nghe thấy đáp án; ở các câu khó hơn, cả ba lựa chọn đều được nhắc tới hoặc đáp án được diễn đạt bằng từ khác.
- Câu 14–17 kiểm tra ý kiến và thái độ. Hãy đọc kỹ các câu lựa chọn trước khi nghe và chú ý những từ thể hiện thái độ.
Ngữ pháp & Từ vựng (Core)
Phần lõi có 50 câu trong 25 phút. Phần này không có trình độ CEFR riêng, nhưng giúp quyết định trình độ của một kỹ năng khi điểm kỹ năng đó nằm sát dưới mức điểm cắt.
| Phần | Nội dung | Số câu | Trình độ mục tiêu |
|---|---|---|---|
| Phần 1 | Ngữ pháp 25 câu trắc nghiệm, mỗi câu chọn 1 trong 3 đáp án để hoàn thành câu hoặc đoạn hội thoại ngắn. | 25 | A1, A2, B1, B2 |
| Phần 2 | Từ vựng 5 nhóm × 5 câu; mỗi nhóm có ngân hàng 10 từ: từ đồng nghĩa, nghĩa trong câu, định nghĩa, cụm từ đi kèm. | 25 | A1, A2, B1, B2 |
Điều cần chú ý
- 25 phút cho 50 câu, trung bình 30 giây một câu. Đọc cả câu trước khi chọn: thì, mạo từ, giới từ và từ nối thường là chỗ bẫy.
- Ở phần từ vựng, mỗi nhóm có mười từ cho năm câu; làm câu chắc chắn trước để loại trừ.
Đọc (Reading)
Phần Đọc gồm bốn phần chính thức, tổng cộng 29 điểm, trong 35 phút. Phần 2 có hai đoạn văn riêng để sắp xếp; trên AptisMate, mỗi đoạn được luyện như một bài riêng để bạn dễ ôn, nhưng trong bài thi thật đó vẫn là một phần.
| Phần | Nội dung | Số điểm | Trình độ mục tiêu |
|---|---|---|---|
| Phần 1 | Hiểu câu (sentence comprehension) Tin nhắn ngắn có 5 chỗ trống, mỗi chỗ chọn 1 trong 3 từ. | 5 | A1 |
| Phần 2 | Liên kết văn bản (text cohesion) 2 đoạn văn ngắn: câu đầu cố định, sắp xếp 5 câu còn lại theo đúng trình tự. | 10 | A2 |
| Phần 3 | Ghép ý kiến (opinion matching) 4 người viết về một chủ đề; ghép 7 câu với đúng người. | 7 | B1 |
| Phần 4 | Hiểu văn bản dài (long text comprehension) Bài đọc dài 7 đoạn; chọn tiêu đề cho từng đoạn từ 8 tiêu đề (thừa 1). | 7 | B2 |
Điều cần chú ý
- Phần 1 chỉ cần hiểu từng câu; đừng mất quá nhiều thời gian ở đây.
- Phần 2 chấm theo từng cặp câu liền nhau đúng vị trí. Tìm từ tham chiếu như đại từ, "this", "however" để nối câu.
- Phần 3 có bốn người và bảy câu; mỗi người có thể là đáp án của một hoặc hai câu.
- Phần 4 là bài dài nhất. Đọc câu đầu và câu cuối của mỗi đoạn để nắm ý chính trước khi chọn tiêu đề; có một tiêu đề thừa.
Viết (Writing)
Phần Viết có bốn phần trong 50 phút, tất cả xoay quanh một chủ đề chung, thường là bạn tham gia một câu lạc bộ hoặc nhóm.
| Phần | Nội dung | Số câu trả lời | Trình độ mục tiêu |
|---|---|---|---|
| Phần 1 | Trả lời ngắn 5 câu hỏi đơn giản, mỗi câu trả lời 1–5 từ. | 5 | A1 |
| Phần 2 | Điền biểu mẫu Viết 20–30 từ trả lời một câu hỏi về bản thân. | 1 | A2 |
| Phần 3 | Trả lời trong nhóm chat Trả lời 3 tin nhắn, mỗi tin 30–40 từ. | 3 | B1 |
| Phần 4 | Viết hai email Một email thân mật 40–50 từ cho bạn và một email trang trọng 120–150 từ. | 2 | B2 |
Điều cần chú ý
- Giữ đúng giới hạn số từ của từng phần. Viết quá ngắn là cách mất điểm dễ nhất.
- Phần 4 đòi hỏi hai giọng văn khác nhau: email cho bạn thân mật, email cho người lạ trang trọng. Chuyển giọng rõ ràng là một tiêu chí quan trọng.
- Để dành vài phút cuối đọc lại chính tả và dấu câu.
Luyện theo đúng cấu trúc
Biết cấu trúc mới là một nửa; nửa còn lại là quen áp lực thời gian của từng phần. Một số cách luyện:
- Làm bài kiểm tra trình độ Aptis để biết phần nào đang yếu.
- Luyện từng phần theo lộ trình luyện thi Aptis, ưu tiên phần yếu nhất.
- Làm bài thi thử Aptis đủ năm phần trước ngày thi để kiểm tra sức bền và cách phân bổ thời gian.
- Nếu còn sáu tuần, bạn có thể tham khảo lộ trình 6 tuần lên B2.
Khi đã có điểm từng phần, dùng công cụ quy đổi điểm Aptis để xem trình độ CEFR tương ứng. Trước khi đăng ký, xem thêm lệ phí thi Aptis và lịch thi Aptis.
Mọi bộ đề trên AptisMate là nội dung gốc theo đúng định dạng trên; điểm thi thử là mô phỏng tham khảo, không thay thế kết quả Aptis ESOL chính thức.
Câu hỏi thường gặp
Bài thi Aptis General kéo dài bao lâu?
Khoảng 162 phút nếu thi đủ 5 phần: Nói khoảng 12 phút, Nghe khoảng 40 phút, Ngữ pháp & Từ vựng 25 phút, Đọc 35 phút và Viết 50 phút.
Phần Đọc của Aptis có mấy phần?
4 phần: hiểu câu (điền từ), liên kết văn bản (sắp xếp câu trong 2 đoạn văn), ghép ý kiến và hiểu văn bản dài (ghép tiêu đề).
Bài Nghe được nghe mấy lần?
Mỗi đoạn ghi âm được nghe tối đa 2 lần. Khi luyện, hãy tập trả lời ngay từ lần nghe đầu và chỉ dùng lần thứ hai để kiểm tra lại.
Có thi lại riêng một kỹ năng được không?
Chưa có nguồn chính thức nào xác nhận gói thi riêng từng kỹ năng tại Việt Nam. Thông tin của British Council cho biết thi lại là thi lại cả bài; hãy hỏi đơn vị phân phối trên aptistests.vn nếu bạn cần.
Nguồn
- British Council: Aptis ESOL General – chuẩn bị cho bài thi
- British Council: Aptis ESOL General test format overview (2023, PDF)
- British Council Việt Nam: Aptis ESOL General candidate guide (2023, PDF)
- British Council: Aptis Technical Manual v2.2 (PDF)
Thông tin truy cập ngày 31/10/2026.